genital system
Danh từ: Hệ thống sinh dục – thuật ngữ chỉ toàn bộ các cơ quan và mô trong cơ thể tham gia vào quá trình sản xuất và trưởng thành của giao tử (tinh trùng và trứng), cũng như sự kết hợp của chúng và sự phát triển sau đó thành con cái.
- (Hệ thống sinh dục bao gồm cả cơ quan sinh sản bên trong và bên ngoài.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu hệ thống sinh dục để hiểu về khả năng sinh sản và sinh đẻ.)
"development of the genital system": sự phát triển của hệ thống sinh dục (thường dùng trong ngữ cảnh phôi thai học).
- The development of the genital system begins in the early stages of fetal growth. (Sự phát triển của hệ thống sinh dục bắt đầu từ giai đoạn đầu của sự tăng trưởng thai nhi.)
"disorders of the genital system": rối loạn của hệ thống sinh dục (dùng trong y học).
- Certain infections can affect the genital system and cause infertility. (Một số bệnh nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến hệ thống sinh dục và gây vô sinh.)
Genital (tính từ): thuộc về cơ quan sinh dục.
- Genital herpes is a common sexually transmitted infection. (Herpes sinh dục là một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
Reproductive system (danh từ): hệ thống sinh sản (thường được dùng thay thế cho "genital system" nhưng nhấn mạnh chức năng sinh sản hơn là cấu trúc).
- The reproductive system works closely with the endocrine system. (Hệ thống sinh sản hoạt động chặt chẽ với hệ thống nội tiết.)
- Reproductive system: hệ thống sinh sản.
- Sex organs: cơ quan sinh dục (chỉ các bộ phận cụ thể, không phải toàn bộ hệ thống).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genital system" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genital system" trong tiếng Anh hàng ngày.